So sánh sản phẩm
Công ty TNHH MTV Thương Mại và Kỹ Thuật Bình Minh
Ngôn ngữ
  • English
  • Vietnamese
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Tài liệu

    Hiển thị từ1 đến3 trên3 bản ghi - Trang số1 trên1 trang

    Sản phẩm xem nhiều

    • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 1Lít (màu kẽm nóng)

      Liên hệ

    • Sơn xịt kẽm lạnh ZG400 (màu bạc sáng)

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 18Lít (màu kẽm nóng)

      Liên hệ

    • Sơn xịt kẽm lạnh ZG300 (màu bạc)

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm ZG300 1Lít (màu kẽm xà gồ tole lạnh)

      Liên hệ

    • sơn mạ kẽm sáng ZG400 4lít (trọng lượng 5kg)

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 2kg

      Liên hệ

    • Sơn xịt kẽm lạnh ZG151 (xám kẽm sáng)

      Liên hệ

    • Sơn phủ màu ColorShell USA (đạt tiêu chuẩn ANSI Z535)

      Liên hệ

    • Sơn chống rỉ sét trên 10 năm

      Liên hệ

    Sản phẩm mới

    • Sơn phủ màu ColorShell USA (đạt tiêu chuẩn ANSI Z535)

      Liên hệ

    • sơn mạ kẽm sáng ZG400 4lít (trọng lượng 5kg)

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 1Lít (màu kẽm nóng)

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 18Lít (màu kẽm nóng)

      Liên hệ

    • Sơn chống rỉ sét màu trắng WhiteShell USA

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm ZG300 1Lít (màu kẽm xà gồ tole lạnh)

      Liên hệ

    • Sơn xịt kẽm lạnh ZG400 (màu bạc sáng)

      Liên hệ

    • Sơn xịt kẽm lạnh ZG300 (màu bạc)

      Liên hệ

    • Sơn xịt kẽm lạnh ZG151 (xám kẽm sáng)

      Liên hệ

    • Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 2kg

      Liên hệ

    Tỉ giá
    Cập nhật lúc:8/17/2018 6:57:41 AM
    Đơn vịBán raMua vàoChuyển khoản
    AUD17038.4116760.4716861.64
    CAD17863.7117519.2717678.38
    CHF23647.5823191.9923355.48
    DKK3616.9503508.54
    EUR26658.3626355.326434.6
    GBP29791.0629334.2229541.01
    HKD2991.872928.372949.01
    INR344.270331.41
    JPY212.58206.2208.28
    KRW21.3219.0620.06
    KWD79728.81076751.81
    MYR5724.9305654.22
    NOK2811.1702726.91
    RUB385.850346.43
    SAR6443.1806202.6
    SEK2574.2402512.12
    SGD17053.9116758.8416876.98
    THB715.67687.31687.31
    USD233502327023270