So sánh sản phẩm
Công ty TNHH MTV Thương Mại và Kỹ Thuật Bình Minh
Ngôn ngữ
  • English
  • Vietnamese
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Tin tức

Cập nhật nhanh nhất các tin tức mới trong ngày với đầy đủ các lĩnh vực thể thao, đời sống, thông tin xã hội, giới trẻ,....

Hiển thị từ 1 đến 6 trên 7 bản ghi - Trang số 1 trên 2 trang

Sản phẩm xem nhiều

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG400 (màu bạc sáng)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG300 (màu bạc)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 1Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • sơn mạ kẽm sáng ZG400 4lít (trọng lượng 5kg)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG151 (xám kẽm sáng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 18Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm ZG300 1Lít (màu kẽm xà gồ tole lạnh)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 2kg

    Liên hệ

  • Sơn chống rỉ sét trên 10 năm

    Liên hệ

  • Sơn phủ màu ColorShell USA (đạt tiêu chuẩn ANSI Z535)

    Liên hệ

Sản phẩm mới

  • Sơn phủ màu ColorShell USA (đạt tiêu chuẩn ANSI Z535)

    Liên hệ

  • sơn mạ kẽm sáng ZG400 4lít (trọng lượng 5kg)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 1Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 18Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • Sơn chống rỉ sét màu trắng WhiteShell USA

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm ZG300 1Lít (màu kẽm xà gồ tole lạnh)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG400 (màu bạc sáng)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG300 (màu bạc)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG151 (xám kẽm sáng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 2kg

    Liên hệ

Tỉ giá
Cập nhật lúc:10/18/2018 4:32:00 PM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 16735.38 16455.34 16554.67
CAD 18001.66 17647 17807.27
CHF 23625.92 23160.84 23324.11
DKK 3654.32 0 3543.27
EUR 26956.3 26638.45 26718.61
GBP 30710.4 30226.52 30439.6
HKD 3000.6 2935.66 2956.35
INR 328.88 0 316.46
JPY 211.78 204.68 206.75
KRW 21.27 19.01 20.01
KWD 79927.58 0 76910.25
MYR 5656.23 0 5583.97
NOK 2884.82 0 2797.16
RUB 395.92 0 355.31
SAR 6451.65 0 6208.09
SEK 2635.86 0 2571.15
SGD 17042.3 16740.27 16858.28
THB 731.48 702.19 702.19
USD 23385 23295 23295