So sánh sản phẩm
Công ty TNHH MTV Thương Mại và Kỹ Thuật Bình Minh
Ngôn ngữ
  • English
  • Vietnamese
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Tin tức

Cập nhật nhanh nhất các tin tức mới trong ngày với đầy đủ các lĩnh vực thể thao, đời sống, thông tin xã hội, giới trẻ,....

Hiển thị từ 1 đến 6 trên 7 bản ghi - Trang số 1 trên 2 trang

Sản phẩm xem nhiều

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG400 (màu bạc sáng)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG300 (màu bạc)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG151 (xám kẽm sáng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 1Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • sơn mạ kẽm sáng ZG400 4lít (trọng lượng 5kg)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 18Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm ZG300 1Lít (màu kẽm xà gồ tole lạnh)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 2kg

    Liên hệ

  • Sơn phủ màu ColorShell USA (đạt tiêu chuẩn ANSI Z535)

    Liên hệ

  • Sơn chống rỉ sét trên 10 năm

    Liên hệ

Sản phẩm mới

  • Sơn phủ màu ColorShell USA (đạt tiêu chuẩn ANSI Z535)

    Liên hệ

  • sơn mạ kẽm sáng ZG400 4lít (trọng lượng 5kg)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 1Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm sáng ZG400 18Lít (màu kẽm nóng)

    Liên hệ

  • Sơn chống rỉ sét màu trắng WhiteShell USA

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm ZG300 1Lít (màu kẽm xà gồ tole lạnh)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG400 (màu bạc sáng)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG300 (màu bạc)

    Liên hệ

  • Sơn xịt kẽm lạnh ZG151 (xám kẽm sáng)

    Liên hệ

  • Sơn mạ kẽm lạnh Zinc Guard 2kg

    Liên hệ

Tỉ giá
Cập nhật lúc:11/14/2018 2:33:38 AM
Đơn vị Bán ra Mua vào Chuyển khoản
AUD 16887.14 16604.53 16704.76
CAD 17710.05 17361.12 17518.79
CHF 23193.65 22737.04 22897.32
DKK 3563.1 0 3454.82
EUR 26442.22 25975.16 26053.32
GBP 30131.11 29656.32 29865.38
HKD 2998.26 2933.36 2954.04
INR 332.64 0 320.08
JPY 205.19 198.19 200.19
KRW 21.21 18.95 19.95
KWD 79371.29 0 76374.85
MYR 5598.03 0 5526.51
NOK 2781.37 0 2696.85
RUB 382.93 0 343.66
SAR 6440.94 0 6197.78
SEK 2583.64 0 2520.2
SGD 16950.35 16649.92 16767.29
THB 721.37 692.49 692.49
USD 23350 23260 23260